EN
©2001-2026 Atumi & Sakai
May 28, 2026
1. Giới thiệu
Vào ngày 30/04/2026, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị định 142/2026/2NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo (“Nghị định 142”). Đây là nghị định đầu tiên hướng dẫn Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/03/2026 (“Luật AI”). Nghị định 142 sẽ có hiệu lực kể từ ngày 01/05/2026 và các điểm mới quan trọng đáng lưu ý được đề cập dưới đây.
2. Phạm vi áp dụng
Nghị định 142 có phạm vi áp dụng khá rộng được quy định tại Điều 2. Nghị định này điều chỉnh toàn bộ chuỗi chủ thể liên quan đến hệ thống trí tuệ nhân tạo (“AI”) bao gồm từ nhà cung cấp, nhà phát triển, bên triển khai, cho đến người sử dụng và cả những người bị ảnh hưởng bởi hệ thống AI. Đáng chú ý, Nghị định 142 cũng áp dụng với tổ chức và cá nhân nước ngoài có hoạt động AI tại Việt Nam. Điều này có nghĩa là các cá nhân hay doanh nghiệp công nghệ nước ngoài đang triển khai sản phẩm hoặc dịch vụ AI tại thị trường Việt Nam cũng có thể nằm trong diện điều chỉnh, bất kể trụ sở chính đặt ở trong hay ngoài Việt Nam. Tuy nhiên, cụm từ “tham gia hoạt động AI tại Việt Nam” vẫn chưa rõ ràng. Ví dụ, Nghị định 142 không nêu rõ liệu có áp dụng đối với các trường hợp nhà cung cấp nước ngoài trực tiếp cung cấp dịch AI cho khách hàng tại Việt Nam hay trường hợp hệ thống AI được triển khai trong các công ty con tại Việt Nam thuộc hoạt động của công ty mẹ ở nước ngoài hay không.
3. Thiết lập Cổng thông tin điện tử một cửa về trí tuệ nhân tạo và Cơ sở dữ liệu quốc gia về hệ thống trí tuệ nhân tạo
Một trong những điểm mới đáng chú ý của Nghị định 142 là lần đầu tiên thiết lập hai hạ tầng quản trị AI ở cấp quốc gia, đặt dưới sự quản lý và vận hành của Bộ Khoa học và Công nghệ (“Bộ KHCN”), bao gồm:
- Cổng thông tin điện tử một cửa về AI: Đóng vai trò là nền tảng đầu mối tập trung xử lý các thủ tục và nghĩa vụ hành chính liên quan đến hệ thống AI. Các chức năng chính của Cổng này bao gồm:
· Tiếp nhận thông báo kết quả phân loại rủi ro, kết quả đánh giá sự phù hợp;
· Cấp mã định danh cho các hệ thống AI;
· Tiếp nhận báo cáo sự cố, báo cáo định kỳ;
· Hỗ trợ phân loại rủi ro tự động cho các các hệ thống AI;
· Công khai thông tin về hệ thống AI bao gồm kết quả đánh giá sự phù hợp và kết quả xử lý vi phạm;
· Tiếp nhận yêu cầu hướng dẫn;
· Giám sát việc sử dụng các hệ thống AI trong cơ quan nhà nước.
Tuy nhiên, tính đến thời điểm này, Cổng này vẫn chưa được vận hành đầy đủ. Do đó, các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao thời điểm đưa Cổng này vào vận hành thông qua các thông cáo báo chí. Ngoài ra, trong thời gian này, các doanh nghiệp cũng cần cử nhân sự để tiến hành làm quen với các vấn đề như mã định danh hệ thống AI, xác nhận điện tử, và các vấn đề khác có liệ quan.
- Cơ sở dữ liệu quốc gia về AI: Hoạt động dưới sự chủ quản của Bộ Khoa học và Công nghệ.
4. Bắt buộc phân loại hệ thống AI theo 3 mức rủi ro
Hệ thống AI được phân thành ba mức độ rủi ro: cao, trung bình và thấp (Điều 9.1 Luật AI). Các nhà cung cấp được yêu cầu hoàn thành một bài đánh giá để xác định hệ thống AI thuộc cấp độ nào trong số các cấp độ này trước khi đưa hệ thống vào sử dụng (Điều 5 Nghị định 142).
Bên cạnh nghĩa vụ phân loại của nhà cung cấp, bên triển khai phải phối hợp với nhà cung cấp để rà soát, phân loại lại hệ thống trí tuệ nhân tạo khi việc triển khai, sửa đổi, tích hợp hoặc thay đổi chức năng hoặc mục đích sử dụng làm phát sinh rủi ro mới hoặc rủi ro cao hơn của hệ thống đã được phân loại.
Tiêu chí phân loại cho từng mức độ rủi ro như sau:
- Hệ thống AI rủi ro cao: Tính đến thời điểm viết bài này, danh sách các hệ thống AI rủi ro cao vẫn chưa được công bố. Vì danh sách dự kiến sẽ được ban hành vào quý 3 năm 2026, các doanh nghiệp nên theo dõi sát sao các thông báo chính thức trong tương lai.
- Hệ thống AI rủi ro trung bình: Nghị định 142 quy định rõ rằng hệ thống AI được phân loại là hệ thống AI có rủi ro trung bình nếu thỏa mãn cả hai điều kiện sau: (i) không thuộc danh mục hệ thống AI có rủi ro cao và (ii) có khả năng gây nhầm lẫn, tác động hoặc thao túng người sử dụng do họ không nhận biết được chủ thể tương tác là hệ thống AI hoặc không nhận biết được nội dung do hệ thống AI tạo ra. Cần lưu ý rằng quy định tại điều kiện thứ hai là “có khả năng gây nhầm lẫn, tác động hoặc thao túng” có phạm vi rộng và chưa rõ ràng. Vì vậy, việc đánh giá từng trường hợp cụ thể có thể là cần thiết để xác định xem các đặc điểm cụ thể có hiện diện hay không, bao gồm: tính năng giả lập hoặc mô phỏng; tương tác trực tiếp với người dung; hoặc cung cấp trực tiếp dịch vụ hoặc nội dung ra công chúng. Điều 9.3 của Nghị định 142 cũng quy định các trường hợp loại trừ cụ thể.
- Hệ thống AI có rủi ro thấp: Hệ thống AI không thuộc trường hợp rủi ro trung bình và rủi ro cao.
5. Lập hồ sơ phân loại rủi ro của hệ thống AI và Đánh giá sự phù hợp
Nhà cung cấp phải lập hồ sơ phân loại rủi ro đối với hệ thống AI có rủi ro cao và trung bình trước khi đưa hệ thống vào sử dụng. Thành phần hồ sơ bao gồm các tài liệu được quy định tại Điều 12.2 Nghị định 142.
Đối với hệ thống AI thuộc nhóm rủi ro cao, nhà cung cấp phải thực hiện đánh giá sự phù hợp trước khi đưa hệ thống vào sử dụng. Đây là nghĩa vụ bắt buộc được quy định tại Điều 13 Luật Trí tuệ nhân tạo. Ngoài ra, trong suốt quá trình vận hành, nếu hệ thống có thay đổi đáng kể đến mức có thể ảnh hưởng đến kết quả đánh giá ban đầu, nhà cung cấp phải tiến hành đánh giá lại sự phù hợp.
6. Gắn nhãn hiển thị đối với nội dung do hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra
Theo quy định tại Điều 18 Nghị định 142, bên triển khai bắt buộc phải gắn nhãn dễ nhận biết đối với âm thanh, hình ảnh hoặc video được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng hệ thống AI trong các trường hợp: (i) Trong đó nội dung đó mô phỏng hoặc giả lập ngoại hình, giọng nói của người thật; và (ii) Nội dung đó tái hiện sự kiện thực tế, nhằm mục đích phân biệt nội dung do AI tạo ra với nội dung thật, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Tuy nhiên, Nghị định 142 cũng miễn trừ một số trường hợp không phải gắn nhãn hiển thị như chỉnh sửa kỹ thuật, xử lý văn bản, sử dụng nội bộ hoặc nghiên cứu và thử nghiệm. Chi tiết các trường hợp miễn trừ được quy định tại Điều 18.4 của Nghị định.
7. Nghĩa vụ báo cáo các sự cố hệ thống AI nghiêm trọng trong 72 giờ
Điều 19 Nghị định 142 quy định cơ chế báo cáo và xử lý sự cố nghiêm trọng của hệ thống AI. Theo đó nếu xảy ra sự cố nghiêm trọng thì nhà cung cấp hoặc bên triển khai (nếu không liên lạc được với nhà cung cấp) sẽ thực hiện báo cáo sơ bộ sự cố nghiêm trọng thông qua Cổng thông tin điện tử một cửa về AI. Thời hạn báo cáo là (i) trong vòng 72 giờ đối với sự cố khẩn cấp và mất kiểm soát; và (ii) trong vòng 5 ngày làm việc đối với các sự cố nghiêm trọng còn lại.
8. AI sandbox
Nghị định 142 quy định một chương riêng điều chỉnh việc thử nghiệm có kiểm soát đối với hệ thống AI, bao gồm các nguyên tắc, phân loại cấp độ, cơ quan có thẩm quyền và quy trình chấp thuận tham gia, điều kiện và hồ sơ tham gia thử nghiệm.
9. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp
Các doanh nghiệp nên tiến hành triển khai các kế hoạch nội bộ như rà soát toàn bộ hệ thống AI đang hoặc sẽ triển khai; tiến hành phân loại rủi ro và lập hồ sơ phân loại rủi ro; rà soát nghĩa vụ liên quan đến đánh dấu kỹ thuật đối với nội dung do hệ thống AI tạo ra; thiết lập quy trình ứng phó với các sự cố hệ thống AI.
Ngoài ra, do ngày chính thức ra mắt Cổng thông tin điện tử một cửa về AI vẫn chưa được xác định, các doanh nghiệp nên tiếp tục theo dõi các thông báo chính thức của Chính phủ Việt Nam và sát sao theo dõi các diễn biến tiếp theo về pháp luật và xu hướng quản lý liên quan đến AI..
Thời gian: 18/05/2026